Một passive là kỹ năng ẩn gắn vào item (vũ khí, giáp, tay phụ). Khi sự kiện game xảy ra — đánh trúng, tiêu diệt mob, nhận sát thương, phá block, hoặc chết — passive tự kiểm tra điều kiện, tung xúc xắc, rồi kích hoạt một hoặc nhiều action.

Mỗi passive nằm trong một file .yml riêng. Nhiều passive có thể cùng gắn trên một item.

Cách hoạt động

1
Sự kiện xảy ra

Đánh trúng, tiêu diệt, nhận sát thương, phá block hoặc chết

2
Quét trang bị

Kiểm tra 6 slot (mũ, giáp, quần, giày, tay chính, tay phụ) tìm passive ID

3
Kiểm tra điều kiện

target-type, must-be-crit, HP ngưỡng, expressions — bất kỳ fail là bỏ qua

4
Tung xúc xắc

So ngẫu nhiên với giá trị chance

5
Kiểm tra cooldown

Bỏ qua nếu passive đang hồi chiêu

6
Thực thi actions

Tất cả actions chạy theo thứ tự trong danh sách

Cache hiệu năng: Plugin cache danh sách passive ID trên trang bị, chỉ quét lại khi người chơi đổi item. Không ảnh hưởng hiệu năng dù đánh nhiều.

Cấu trúc file

Đặt mỗi passive vào file .yml riêng trong thư mục:

plugins/YourPlugin/Listener/Passives/
  execute_5pct.yml
  speed_on_hit.yml
  kill_drop_gold.yml
  ...

Tên file không quan trọng — plugin dùng key id bên trong file. Reload bằng lệnh /reload hoặc lệnh reload của plugin.

Gắn passive vào item: Dùng trình chỉnh sửa item của plugin để ghi ID vào persistent data dưới key passive_ids. Nhiều ID cách nhau bằng dấu phẩy: execute_5pct,speed_on_hit.

Các key cơ bản

KeyBắt buộcMô tả
idĐịnh danh duy nhất. Phải khớp với ID trên item. Không dùng khoảng trắng.
display-nameKhôngTên hiển thị trong tooltip và debug. Hỗ trợ mã màu &a.
triggerSự kiện kích hoạt passive. Xem Triggers.
chanceKhôngXác suất 0–100. Mặc định 100. Hỗ trợ biểu thức.
cooldownKhôngGiây hồi chiêu per-player. Mặc định 0 (không hồi).
conditionKhôngMục điều kiện. Xem Conditions.
actionsDanh sách action. Xem Actions.

Triggers

Key trigger xác định khi nào passive kích hoạt. Viết hoa toàn bộ.

ON_HITMỗi lần người chơi gây sát thương cho thực thể
ON_TAKE_DAMAGEKhi người chơi nhận sát thương từ bất kỳ nguồn nào
ON_KILLKhi người chơi thực hiện đòn kết liễu
HP_THRESHOLDHP của victim xuống dưới ngưỡng % nhất định
ON_DEATHKhi người chơi (chủ passive) chết — mọi nguyên nhân
ON_BLOCK_BREAKKhi người chơi phá một block
ON_DEATH đặc biệt: actor = người chơi chết (chủ passive). victim trong context = kẻ đã giết (có thể null nếu chết do môi trường). Dùng target: VICTIM trong action DAMAGE để "trả thù" kẻ giết.
ON_BLOCK_BREAK: Không có victim và sát thương chiến đấu. Condition must-be-crit, {victim_hp} tự fail an toàn. Trigger này tôn trọng WorldGuard/claim — nếu BlockBreakEvent bị huỷ, passive không chạy.
HP_THRESHOLD: Trigger này có trong hệ thống nhưng cần listener riêng — kiểm tra với admin server trước khi dùng.

Conditions (Điều kiện)

Tất cả điều kiện nằm trong mục condition:. Mọi điều kiện phải thỏa mãn — chỉ cần một fail là passive bị bỏ qua cho sự kiện đó.

target-type

Lọc loại thực thể bị tác động.

Giá trịHành vi
BOTHBất kỳ thực thể nào — cả người chơi lẫn mob (mặc định)
PLAYERChỉ kích hoạt khi victim là người chơi khác
MOBChỉ kích hoạt khi victim là mob không phải người chơi
SELFChỉ kích hoạt khi người chơi vừa là actor vừa là victim (tự sát thương)

must-be-crit

Đặt true để chỉ kích hoạt khi đòn đánh là chí mạng.

condition:
  must-be-crit: true

target-hp-percent-below

Chỉ kích hoạt nếu HP hiện tại của victim thấp hơn ngưỡng này (% so với HP tối đa). Hỗ trợ biểu thức.

condition:
  target-hp-percent-below: "20"                   # dưới 20% HP
  target-hp-percent-below: "%player_level% * 0.5" # tăng theo cấp

expressions

Danh sách biểu thức so sánh tùy ý. Tất cả phải đúng.

condition:
  expressions:
    - "%player_level% >= 10"
    - "{damage} > 5.0"
    - "{victim_hp_percent} <= 30"
    - "{actor_hp} > 10"

Toán tử hỗ trợ: >=  <=  ==  !=  >  <

Placeholder nội bộGiá trị
{damage}Sát thương gây ra trong sự kiện này
{actor_level}Cấp độ XP hiện tại của người chơi
{actor_hp}HP hiện tại của người chơi
{victim_hp}HP hiện tại của victim
{victim_hp_percent}HP của victim tính theo % so với HP tối đa
%any_papi%Bất kỳ placeholder PlaceholderAPI nào

Biểu thức & PAPI

chance, duration-seconds, amount và hầu hết các key số đều chấp nhận biểu thức toán học thay vì số cố định.

chance: "50"                        # cố định 50%
chance: "%player_level% * 2"       # 2% mỗi cấp, tự giới hạn 0–100
chance: "{damage} * 3"             # sát thương càng cao xác suất càng lớn
amount: "%player_level% * 0.5"     # damage scale theo cấp
duration-seconds: "{damage} / 2" # duration tăng theo damage
Chance tự clamp 0–100. Biểu thức cho kết quả 200 được tính là 100%.

Chance & Cooldown

chance

Số nguyên hoặc biểu thức. "100" = luôn kích hoạt. "0" = không bao giờ. Roll xảy ra sau conditions, trước cooldown.

cooldown

Đơn vị giây. Per-player, per-passive. 0 = không hồi. Cooldown bắt đầu đếm sau khi passive thực thi thành công tất cả actions.

Tổng quan Actions

Actions khai báo dưới key actions: dạng danh sách YAML. Mỗi action bắt buộc có type. Hầu hết có key target nhận giá trị SELF hoặc VICTIM.

actions:
  - type: EFFECT
    target: SELF
    effect: SPEED
    seconds: "3"
    level: "2"
  - type: SOUND
    target: SELF
    sound: ENTITY_PLAYER_LEVELUP
DAMAGEGây sát thương trực tiếp
EFFECTÁp dụng potion effect
BUFF_STATBuff stat nội bộ tạm thời
HEALHồi máu flat hoặc % maxHP
FLAMEĐốt lửa với damage/giây
LAUNCHHất văng entity
EXPLODENổ vùng diện tích
DROP_ITEMRơi item tại vị trí target
COMMANDChạy lệnh console/player
MESSAGEGửi tin nhắn chat
SOUNDPhát âm thanh
PARTICLE_ANIMATIONHiệu ứng particle xoay
PARTICLE_PROJECTILEĐạn hạt nhân bay
BREAK_AREAĐào vùng (ON_BLOCK_BREAK)
DELAYTrì hoãn rồi chạy children
REPEATLặp lại children N lần
HITCOUNTĐếm số lần trigger và thực hiện cho children

DAMAGE

Gây sát thương lên target.

KeyMặc địnhMô tả
targetVICTIMSELF hoặc VICTIM
amount0Lượng sát thương. Hỗ trợ biểu thức.
damage-typeTRUENORMAL — kích hoạt event Bukkit, bị giáp giảm. TRUE — xuyên giáp, set HP trực tiếp.
- type: DAMAGE
  target: VICTIM
  amount: "%player_level% * 2"
  damage-type: TRUE

EFFECT

Áp dụng potion effect lên target. Dùng để buff/debuff bằng hệ thống potion vanilla của Minecraft.

KeyMặc địnhMô tả
targetSELFSELF hoặc VICTIM
effectTên PotionEffectType Bukkit. Ví dụ: SPEED, STRENGTH, SLOWNESS, POISON, REGENERATION...
seconds5Thời gian hiệu lực tính bằng giây. Hỗ trợ biểu thức.
level1Cấp độ effect (1 = cấp I, 2 = cấp II...). Hỗ trợ biểu thức.
ambientfalseEffect nhẹ kiểu beacon — ít hạt hơn, trong suốt hơn.
particlestruefalse để ẩn hạt nhân potion xung quanh người chơi.
- type: EFFECT
  target: SELF
  effect: SPEED
  seconds: "3"
  level: "2"
  particles: false
Khác BUFF_STAT: EFFECT dùng hệ thống potion vanilla (SPEED, STRENGTH...). BUFF_STAT thay đổi stat nội bộ của plugin (critical_chance, armor...). Nếu muốn buff tốc chạy thật, dùng EFFECT với effect: SPEED.

BUFF_STAT

Buff tạm thời một stat nội bộ của plugin — cộng vào CombatStats ngay lập tức, trừ ngược lại sau duration-seconds giây.

KeyMặc địnhMô tả
targetSELFChỉ hoạt động với Player (SELF hoặc VICTIM nếu victim là player)
statTên stat cần buff. Xem Danh sách stats.
amount0Lượng buff (có thể âm để nerf). Hỗ trợ biểu thức.
duration-seconds5Giây sau đó buff bị xóa. Hỗ trợ biểu thức.
- type: BUFF_STAT
  target: SELF
  stat: critical_damage
  amount: "%player_level% * 0.5"
  duration-seconds: "5"

HEAL

Hồi máu cho target. Nếu percent > 0 thì ưu tiên hơn amount flat.

KeyMặc địnhMô tả
targetSELFSELF hoặc VICTIM
amount0Hồi máu flat. Hỗ trợ biểu thức.
percent0Hồi % maxHP. Ưu tiên nếu > 0. Hỗ trợ biểu thức.
- type: HEAL
  target: SELF
  percent: "10"   # hồi 10% maxHP

FLAME

Đốt lửa target, gây damage mỗi giây trong suốt thời gian cháy.

KeyMặc địnhMô tả
targetVICTIMSELF hoặc VICTIM
damage-per-second0Sát thương mỗi giây. Hỗ trợ biểu thức.
duration-seconds5Thời gian cháy tính bằng giây. Hỗ trợ biểu thức.
visual-firetruefalse để ẩn hiệu ứng lửa nhìn thấy, vẫn gây damage.
- type: FLAME
  target: VICTIM
  damage-per-second: "%player_level% * 1.5"
  duration-seconds: "5"

LAUNCH

Hất văng entity theo vector tự do dựa theo hướng nhìn của reference.

KeyMặc địnhMô tả
targetVICTIMEntity bị hất — SELF hoặc VICTIM
referenceSELFEntity dùng để tính hướng — SELF hoặc VICTIM
forward0Lực đẩy về phía trước (âm = đẩy lùi). Hỗ trợ biểu thức.
side0Lực đẩy sang ngang. Hỗ trợ biểu thức.
up0Lực đẩy lên trên. Hỗ trợ biểu thức.
reset-velocitytruefalse để cộng dồn vào vận tốc hiện tại thay vì ghi đè.
- type: LAUNCH
  target: VICTIM
  forward: "-1.5"  # đẩy lùi
  up: "0.8"

EXPLODE

Tạo vụ nổ tại vị trí target, gây sát thương cho thực thể trong vùng và hiển thị hiệu ứng hạt nhân tùy chỉnh.

KeyMặc địnhMô tả
targetVICTIMSELF, VICTIM, hoặc BLOCK (chỉ ON_BLOCK_BREAK)
power4.0Sức mạnh nổ vanilla (ảnh hưởng hất văng và âm thanh). Hỗ trợ biểu thức.
radius4.0Bán kính tìm kiếm entity bị sát thương. Hỗ trợ biểu thức.
amount0Sát thương gây ra cho mỗi thực thể. Hỗ trợ biểu thức.
damage-typeTRUENORMAL hoặc TRUE (xuyên giáp).
include-selffalsetrue để người chơi chủ passive cũng bị sát thương.
break-blocksfalsetrue để nổ phá block (tôn trọng WorldGuard).
particle-scale1.0Hệ số nhân độ lớn và độ lan tỏa của hiệu ứng hạt nhân nổ.
- type: EXPLODE
  target: VICTIM
  power: "3.0"
  radius: "5.0"
  amount: "%player_level% * 3"
  damage-type: TRUE
  break-blocks: false
  particle-scale: 2.0

DROP_ITEM

Thả item xuống đất tại vị trí target.

KeyMặc địnhMô tả
targetVICTIMSELF hoặc VICTIM
materialGOLD_NUGGETTên vật liệu Bukkit. Ví dụ: DIAMOND, GOLD_INGOT...
amount1Số lượng. Hỗ trợ range "1-3", biểu thức, và PAPI. Range cũng hỗ trợ biểu thức: "1-%player_level%".
- type: DROP_ITEM
  target: VICTIM
  material: GOLD_NUGGET
  amount: "1-3"

COMMAND

Chạy một lệnh tùy ý — "van an toàn" cho mọi hành vi chưa có mechanic riêng (give item, economy, gọi plugin khác...).

KeyMặc địnhMô tả
targetSELFEntity dùng để thay {player}SELF hoặc VICTIM
modeOPOP — console chạy, toàn quyền. PLAYER — chính target chạy, bị giới hạn theo permission.
commandLệnh cần chạy. Không có dấu / đầu.

Placeholder trong command: {player} → tên target, {actor} → tên người chơi chủ passive, {damage} → sát thương (1 chữ số thập phân).

- type: COMMAND
  target: SELF
  mode: OP
  command: "give {player} diamond 1"

MESSAGE

Gửi tin nhắn chat riêng cho player. Chỉ hoạt động nếu target là Player (mob không nhận tin nhắn).

KeyMặc địnhMô tả
targetSELFSELF hoặc VICTIM
messageNội dung tin nhắn. Hỗ trợ mã màu &a.

Placeholder trong message: {actor_name}, {victim_name}, {damage}.

- type: MESSAGE
  target: SELF
  message: "&c[Tử Thần] &7Bạn vừa kết liễu &f{victim_name}&7!"

SOUND

Phát âm thanh tại vị trí target. Mọi người chơi trong phạm vi tự nhiên đều nghe thấy.

KeyMặc địnhMô tả
targetSELFSELF hoặc VICTIM — vị trí phát âm thanh
soundTên Sound enum Bukkit. Ví dụ: ENTITY_GENERIC_EXPLODE, ENTITY_PLAYER_LEVELUP...
volume1.0Âm lượng.
pitch1.0Cao độ (0.5–2.0).
- type: SOUND
  target: SELF
  sound: ENTITY_PLAYER_LEVELUP
  pitch: 1.5

PARTICLE_ANIMATION

Hiệu ứng particle hình tròn hoặc hình cầu xoay quanh target trong một khoảng thời gian.

KeyMặc địnhMô tả
targetSELFSELF hoặc VICTIM
particleFLAMELoại hạt nhân Bukkit.
shapeCIRCLECIRCLE — vòng tròn nằm ngang. SPHERE — quả cầu 3D.
radius1.0Bán kính vòng/cầu. Hỗ trợ biểu thức.
points-per-tick12Số điểm particle vẽ mỗi lần update. Hỗ trợ biểu thức.
particle-per-point1Số hạt mỗi điểm. Hỗ trợ biểu thức.
duration-seconds3Thời gian hiệu ứng tồn tại. Hỗ trợ biểu thức.
update-interval-ticks4Tần suất cập nhật (tick). Thấp hơn = mượt hơn nhưng tốn tài nguyên hơn.
rotatetruefalse để không xoay — hiệu ứng tĩnh.
dust-color#FF5500Màu hex khi particle là DUST.
block-materialOAK_LEAVESVật liệu khi particle là BLOCK hoặc FALLING_DUST.
- type: PARTICLE_ANIMATION
  target: SELF
  particle: ENCHANT
  shape: SPHERE
  radius: "1.5"
  duration-seconds: "2"

PARTICLE_PROJECTILE

Phóng viên đạn hạt nhân về phía victim. Khi trúng mục tiêu, gây sát thương và có thể kích hoạt hiệu ứng va chạm hoặc vệt bay.

Điều khiển đạn bay

KeyMặc địnhMô tả
particleFLAMELoại hạt nhân trên đường bay.
particle-per-step1Số hạt mỗi bước di chuyển. Hỗ trợ biểu thức.
speed1.0Block/tick. Hỗ trợ biểu thức.
amount0Sát thương khi trúng. Hỗ trợ biểu thức.
damage-typeNORMALNORMAL hoặc TRUE.
hit-radius1.0Bán kính hitbox. Hỗ trợ biểu thức.
hit-actor-selffalsetrue nếu đạn có thể trúng người bắn.
immediate-impactfalsetrue để bỏ qua bay, impact ngay tại chỗ.
dust-color#FFAA00Màu hex cho particle DUST.
block-materialMAGMA_BLOCKVật liệu cho BLOCK/FALLING_DUST.

Hiệu ứng bay (Flight) & Sweep

KeyMặc địnhMô tả
flight-shapeNONEHình dạng khi bay: NONE hoặc TORNADO.
flight-radius0.45Bán kính hiệu ứng bay. Hỗ trợ biểu thức.
flight-rotation-speed0.55Tốc độ xoay của hiệu ứng bay. Hỗ trợ biểu thức.
flight-rings2Số vòng xoáy (cho TORNADO).
flight-points-per-ring6Số điểm hạt mỗi vòng.
flight-growtrueHiệu ứng có nở rộng dần theo thời gian không.
flight-grow-steps20Số bước để đạt kích thước tối đa. Hỗ trợ biểu thức.
sweep-attackfalseBật hiệu ứng chém SWEEP_ATTACK dọc đường bay.
sweep-attack-interval4Tần suất tick để spawn hiệu ứng chém.

Hiệu ứng va chạm (Impact)

KeyMặc địnhMô tả
impact-shapeNONECIRCLE, SPHERE, BURST, hoặc TORNADO.
impact-radius3.0Bán kính vùng impact. Hỗ trợ biểu thức.
impact-duration-ticks15Thời gian tồn tại (tick). Hỗ trợ biểu thức.
impact-damagegiống amountSát thương mỗi tick impact. Hỗ trợ biểu thức.
Lưu ý: Sát thương impact giảm dần theo thời gian (0.35 / (1 + tick/5.0)). Mỗi thực thể chỉ chịu sát thương impact tối đa 1 lần mỗi 3 tick.

BREAK_AREA

Đào thêm block xung quanh block vừa phá. Chỉ dùng với trigger ON_BLOCK_BREAK. Tôn trọng WorldGuard/claim. Rớt item theo enchant của tool.

KeyMặc địnhMô tả
size3Kích thước cạnh vùng đào (3 = 3×3, 5 = 5×5). Nên dùng số lẻ. Hỗ trợ biểu thức.
depth1Độ sâu thêm theo trục Y. Hỗ trợ biểu thức.
use-tool-dropstruetrue = rớt item theo Fortune/Silk Touch của tool. false = rớt mặc định.
excluded-materialsBEDROCK,BARRIER,...Danh sách block không được đào, phân cách bởi dấu phẩy.
- type: BREAK_AREA
  size: "3"
  depth: "1"
  use-tool-drops: true
  excluded-materials: "BEDROCK,BARRIER,END_PORTAL_FRAME"

DELAY

Chờ N giây rồi mới chạy danh sách children. Dùng để tạo hiệu ứng trễ.

KeyMặc địnhMô tả
seconds1Giây cần chờ trước khi chạy children. Hỗ trợ biểu thức.
childrenDanh sách action chạy sau delay. Cú pháp giống actions:.
- type: DELAY
  seconds: "2"
  children:
    - type: EXPLODE
      target: VICTIM
      power: "4.0"
      amount: "20"
Không lồng DELAY trong AbstractMechanic: DELAY tự quản lý children hoàn toàn. Không dùng DELAY như action thường trong một DELAY/REPEAT khác — children chỉ chạy đúng 1 lần sau thời gian chờ.

HIT_COUNTER

Đếm số lần sự kiện xảy ra và chỉ kích hoạt children khi đạt đủ ngưỡng every lần.

KeyMặc địnhMô tả
every5Số lần trigger cần thiết để chạy children. Hỗ trợ biểu thức.
reset-aftereverySố lần trigger tối đa trước khi bộ đếm tự reset về 0.
childrenDanh sách các actions sẽ chạy khi đạt ngưỡng.
- type: HIT_COUNTER
  every: "5"
  reset-after: "10"
  children:
    - type: DAMAGE
      amount: "%player_level% * 5"

REPEAT

Lặp lại toàn bộ danh sách children, cách nhau interval-seconds giây, tổng times lần.

KeyMặc địnhMô tả
times1Số lần lặp. Hỗ trợ biểu thức.
interval-seconds1Giây giữa mỗi lần lặp. Hỗ trợ biểu thức.
childrenDanh sách action lặp lại.
- type: REPEAT
  times: "4"
  interval-seconds: "1"
  children:
    - type: EFFECT
      target: VICTIM
      effect: POISON
      seconds: "2"
      level: "1"

Impact Shapes

Cấu hình bằng impact-shape trong PARTICLE_PROJECTILE. Hình dạng chỉ ảnh hưởng đến hiệu ứng nhìn thấy — vùng sát thương luôn là hình cầu kiểm soát bởi impact-radius.

🔵NONE

Không có hiệu ứng hình ảnh. Sát thương vẫn áp dụng nếu có impact-damage.

CIRCLE

Vòng tròn mở rộng dần, bay lên và mờ dần.

🌐SPHERE

Quả cầu 3D mở rộng đều ra ngoài.

💥BURST

Hạt nhân bắn tung ra mọi hướng như vụ nổ.

🌀TORNADO

Cột xoáy xoắn ốc dâng lên trong suốt thời gian.

Danh sách Stats (BUFF_STAT)

Các giá trị hợp lệ cho key stat trong action BUFF_STAT:

damage
pve_damage
pvp_damage
all_damage
bow_damage
magic_damage
true_damage
death_damage
critical_chance
critical_damage
critical_damage_reduction
lifesteal
penetration
armor_pen
accuracy
damage_reduction
armor
pve_defense
pvp_defense
all_defense
magic_defense
dodge_rate
block_rate
thorns
knockback_resistance
max_mana
mana_regen
health_regen
exp_bonus
movement_speed

Ví dụ đầy đủ

Tốc Chiến — buff Speed khi đánh, 80% cơ hội

id: speed_on_hit
display-name: "&b[Tốc Chiến]"
trigger: ON_HIT
condition:
  target-type: BOTH
chance: "80"
cooldown: 3
actions:
  - type: EFFECT
    target: SELF
    effect: SPEED
    seconds: "3"
    level: "2"
    particles: false

Tử Thần — kết liễu tức thì khi HP dưới 5%

id: execute_5pct
display-name: "&c[Tử Thần]"
trigger: ON_HIT
condition:
  target-hp-percent-below: "5"
  target-type: BOTH
chance: "100"
cooldown: 0
actions:
  - type: DAMAGE
    target: VICTIM
    amount: 99999
    damage-type: TRUE
  - type: MESSAGE
    target: SELF
    message: "&c[Tử Thần] &7Kết liễu &f{victim_name}&7!"
  - type: SOUND
    target: SELF
    sound: ENTITY_PLAYER_LEVELUP
    pitch: 2.0

Cầu Lửa — chỉ khi crit, đạn + hiệu ứng hình cầu

id: fire_orb
display-name: "&6[Cầu Lửa]"
trigger: ON_HIT
condition:
  must-be-crit: true
  target-type: BOTH
chance: "30"
cooldown: 3
actions:
  - type: PARTICLE_PROJECTILE
    particle: FLAME
    particle-per-step: "3"
    speed: "1.5"
    amount: "8"
    damage-type: TRUE
    hit-radius: "1.2"
    impact-shape: SPHERE
    impact-particle: LAVA
    impact-radius: "4.0"
    impact-duration-ticks: "20"
    impact-damage: "3"
    impact-damage-type: TRUE

Trả Thù — đánh lại kẻ giết khi chết

id: revenge_on_death
display-name: "&4[Trả Thù]"
trigger: ON_DEATH
condition:
  target-type: PLAYER   # chỉ khi bị player giết
chance: "100"
cooldown: 0
actions:
  - type: DAMAGE
    target: VICTIM   # victim = kẻ đã giết
    amount: "%player_level% * 3"
    damage-type: TRUE
  - type: MESSAGE
    target: VICTIM
    message: "&4[Trả Thù] &7{actor_name} đã trả thù từ cõi chết!"

Nổ Chậm — nổ sau 2 giây khi giết

id: delayed_explode
display-name: "&e[Nổ Chậm]"
trigger: ON_KILL
chance: "100"
cooldown: 5
actions:
  - type: MESSAGE
    target: SELF
    message: "&e[Nổ Chậm] &7Đang tích năng lượng..."
  - type: DELAY
    seconds: "2"
    children:
      - type: EXPLODE
        target: SELF
        power: "3.0"
        radius: "5.0"
        amount: "%player_level% * 2"
        damage-type: TRUE
        include-self: false
      - type: SOUND
        target: SELF
        sound: ENTITY_GENERIC_EXPLODE

Cuốc TNT — đào 3×3 khi phá block

id: tnt_pickaxe
display-name: "&6[Cuốc TNT]"
trigger: ON_BLOCK_BREAK
chance: "100"
cooldown: 0
actions:
  - type: BREAK_AREA
    size: "3"
    depth: "1"
    use-tool-drops: true
    excluded-materials: "BEDROCK,BARRIER"

Độc Lặp — áp độc 4 lần, mỗi lần cách 1 giây

id: repeat_poison
display-name: "&2[Độc Lặp]"
trigger: ON_HIT
condition:
  target-type: BOTH
  expressions:
    - "%player_level% >= 20"
chance: "25"
cooldown: 10
actions:
  - type: REPEAT
    times: "4"
    interval-seconds: "1"
    children:
      - type: EFFECT
        target: VICTIM
        effect: POISON
        seconds: "2"
        level: "2"
      - type: PARTICLE_ANIMATION
        target: VICTIM
        particle: WITCH
        shape: CIRCLE
        radius: "0.8"
        duration-seconds: "1"

Rơi vàng — 25% khi giết mob

id: kill_drop_gold
trigger: ON_KILL
condition:
  target-type: MOB
chance: "25"
cooldown: 0
actions:
  - type: DROP_ITEM
    target: VICTIM
    material: GOLD_NUGGET
    amount: "1-3"